|
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢN ĐĂNG KÝ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
XE MÁY
CHUYÊN DÙNG NHẬP KHẨU
(APPLICATION FOR SPECFICATIONS REGISTRATION
OF IMPORTED TCM)
Số đăng ký
kiểm tra (Inspection Registered No): ........................
Kính gửi (To): Cục Đăng kiểm
Việt Nam
Tổ chức/cá nhân nhập khẩu (Importer):
.........................................................................
Địa
chỉ (Address):
..........................................................................................................
Điện
thoại (Telephone): ..................................... Fax:
.........................................
Tên xe máy chuyên dùng (Name
of the transport construction
machinery-TCM):
Tên xe máy chuyên dùng (Name
of the transport construction
machinery-TCM):
Nhãn
hiệu (Mark of the TCM):
.......................................................................................
Nước
sản xuất (Manuf.Country):......................Năm
sản xuất (Manuf. year): ...........
CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
(The main technical specifications)
Chúng tôi đảm bảo những nội dung khai trên là đúng sự
thật (The declarant undertakes that the
content of above declaration is fully true).
(Date) ... Ngày .... tháng ..... năm .........
TỔ CHỨC/CÁ NHÂN NHẬP KHẨU (Importer)
DANH
MỤC
|
Các thông số kỹ thuật cơ bản của một số loại xe
máy chuyên dùng thông dụng
1.1 Máy ủi
(Bulldozer)
-
Kích thước lưỡi ủi (Dimensions of blade):
Rộng (Width): (mm)
Cao
(Height): (mm)
- Chiều cao
nâng lưỡi ủi (Lifting height of blade), max: (mm)
- Động cơ (Engine):
Kiểu (Model):
Công suất/Số vòng quay (Output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Vận tốc di chuyển (Travel speed), max: (km/h)
- Kích thước bao khi di chuyển (Overall
Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb Weight): (kG)
1.2 Máy xúc
(máy xúc lật) (Loader)
- Dung
tích gầu (Bucket Capacity): (m3)
- Chiều
cao đổ vật liệu (Dumping Clearance), max: (mm)
-
Động cơ (Engine):
Kiểu (Model):
Công
suất/số vòng quay (Max Output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Bán
kính quay vòng (Turning Radius), min: (mm)
- Vận
tốc di chuyển (Travel Speed), max: (km/h)
- Kích
thước bao khi di chuyển (Overall Dimensions):
Dài
x Rộng x Cao (Length x Width x Height):
(mm)
- Trọng
lượng bản thân (Curb Weight): (kG)
1.3 Máy
đào (Excavator)
- Dung
tích gầu (Bucket Capacity): (m3)
- Kiểu
gầu (Bucket Type):
- Bán
kính đào (Diging reach), max : (mm)
- Chiều
cao đổ vật liệu (Dumping Height), max: (mm)
-
Động cơ (Engine):
Kiểu (Model):
Công suất/số vòng quay (Max output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Áp
suất của hệ TĐTL (Set pressure of Hydr. System): (kG/cm2)
- Vận
tốc di chuyển (Travel Speed), max: (km/h)
- Kích
thước bao khi di chuyển (Overall Dimensions):
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x Height): (mm)
- Trọng
lượng bản thân (Curb Weight): (kG)
1.4 Máy
xúc đào (Backhoe loader)
- Dung tích
gầu xúc ( Loader Bucket Capacity): (m3)
- Chiều cao
đổ gầu xúc (Loader dumping height), max: (mm)
- Dung tích
gầu đào ( Backhoe Bucket Capacity): (m3)
- Chiều cao
đổ gầu đào (Backhoe dump. height), max: (mm)
- Bán kính
quay vòng (Turning Radius), min : (mm)
- Động cơ
(Engine):
Kiểu (Model):
Công suất/số vòng quay (Max output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Vận tốc di
chuyển (Travel Speed), max (km/h)
- Kích thước
bao khi di chuyển (Overall Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb
Weight): (kG)
1.5 Máy cạp (Scraper)
- Dung tích
thùng chứa (Bucket Capacity): (m3)
- Chiều rộng
cắt đất (Cutting Width): (mm)
- Chiều sâu
cắt đất (Cutting Depth): (mm)
- Động cơ
(Engine):
Kiểu (model):
Công suất/ số vòng quay (Max.
output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Vận tốc di chuyển
(Travel speed): (km/h)
- Bán kính quay vòng nhỏ nhất
(Min. turning radius): (mm)
- Kích thước bao khi
di chuyển (Overall Dimensions)
Dài x Rộng x Cao
(Length x Width x Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb
Weight): (kG)
1.6 Máy
san (Grader)
- Lưỡi san (Blade)
Chiều cao (Height): (mm)
Chiều rộng (Width): (mm)
- Góc cắt lưỡi san (Articulate angle):
(độ)
- Vận tốc khi di chuyển (Travel speed): (km/h)
- Động cơ (Engine):
Kiểu (Model): Công suất/ số vòng quay
(Max. output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Min. Turning Radius): (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb Weight):
(kG)
2. Máy gia cố nền móng
2.1 Máy đóng cọc (Piling rig)
-
Trọng lượng búa lớn nhất cho phép (Lifting capacity, max): (kG)
-
Vận tốc nâng quả búa lớn nhất (Lifting speed, max): (m/phút)
-
Chiều cao giá búa lớn nhất (Guide heigth, max): (m)
- Vận tốc khi di chuyển (Travel speed): (km/h)
- Động cơ (Engine):
Kiểu (Model):
Công suất/ số vòng quay (Max.
output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
-
Vận tốc khi di chuyển (Travel speed): (km/h)
- Kích thước bao (Overall Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng lượng máy cơ sở (Curb Weight): (kG)
2.2 Máy khoan (Drilling rig)
-
Công suất mô tơ khoan (Output power of drill): (kW)
-
Đường kính lỗ khoan lớn nhất (Drilling diameter, max): (mm)
- Chiều sâu khoan (Drilling depth ,max): (m)
-
Động cơ (Engine)
Kiểu
(Model):
Công
suất/ số vòng quay (Max. output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
-
Vận tốc di chuyển (Travel speed): km/h
-
Kích thước bao khi di chuyển (Overall Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width
x Height): (mm)
-
Trọng lượng máy cơ sở (Curb Weight):
(kG)
2.3 Xe lu tĩnh bánh thép (Drum compactor, Roller)
- Áp lực đầm
(Roll linear load)
Bánh lu trước (Front roll): (kG/cm)
Bánh lu sau (Rear roll): (kG/cm)
- Trọng lượng
khi gia tải (Operating weight): (kG)
- Kích thước
bánh lu DxW (Tire size)
Bánh lu trước (Front roll): (mm)
Bánh lu sau (Rear roll): (mm)
- Động cơ (Engine)
Kiểu(Model) :
Công suất/ số vòng quay (Max output/
rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Bán kính quay
vòng nhỏ nhất (Min.turning radius): (mm)
- Vận tốc di
chuyển (Travel speed): (km/h)
- Kích thước bao
khi di chuyển (Overall Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng lượng
bản thân (Curb weight): (kG)
2.4 Xe lu tĩnh bánh lốp (Tire compactor; Road
compactor)
- Trọng lượng
khi gia tải (Operating weight): (kG)
- Kích cỡ bánh
lu (Tire size)
Bánh lu trước (Front tire ):
Bánh lu sau (Rear tire):
- Động cơ (Engine)
Kiểu(Model) :
Công suất/ số vòng quay (Max output/ rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Bán kính quay
vòng nhỏ nhất (Min.turning radius): (mm)
- Vận tốc di
chuyển (Travel speed): (km/h)
- Kích thước bao
khi di chuyển (Overall Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng lượng
bản thân(Curb weight): (kG)
2.5 Xe lu rung bánh thép (Drum vibratory
compactor, vibratory roller)
2.6 Xe lu rung bánh lốp (Tire vibratory
compactor)
Danh mục đặc tính kĩ thuật của xe lu rung
bánh lốp và bánh thép:
- Lực rung (Centrifugal
force drum): (kG)
- Biên độ rung (Vibration
amplitude): (mm)
- Tần số rung (Vibration frequency): (Hz)
- Động cơ (Engine)
Kiểu (Model) :
Công suất/số vòng quay(Max output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Kích thước bánh lu (Roll or Tire size):
Bánh trước (Rear tire or roll): (D x W cho
bánh thép, Kí hiệu lốp cho bánh lốp)
Bánh sau (Rear tire or roll):
- Bán kính quay vòng (Min.Turning
radius): (mm)
- Vận tốc di chuyển (Travel
speed): (km/h)
- Kích
thước bao khi di chuyển (Overall Dimensions) : Dài x Rộng x Cao
(Length x Width x Height): (mm)
- Trọng lượng
bản thân (Curb weight): (kG)
3. Máy bơm bê tông (Concrete pump)
- Năng suất bơm (Capacity): (m3/h)
- Áp suất hệ thống thủy lực (Set pressure of Hydr.System): (kG/cm2)
- Động cơ (Engine):
Kiểu (Type):
Công suất/ số vòng quay (Rated Output) kW(HP)/vòng/phút
- Vận tốc di chuyển (Travel
speed): (km/h)
- Kích thước bao khi di chuyển (Overall
Dimensions) :
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb weight): (kG)
4.1
Cần trục bánh lốp (Wheel crane)
- Sức nâng
theo thiết kế (Design max. Lifting Capacity): (kG)
- Cần
(Boom): Dạng.........,
số đoạn......, có cần phụ
Chiều dài cần chính: (m)
Chiều dài
cần phụ: (m)
- Tầm với
(max. Working Radius):
Cần chính (Boom): (m)
Cần phụ (Jib): (m)
- Chiều cao
nâng móc (Max. Lifting Height):
Cần chính (Boom): (m)
Cần phụ (Jib): (m)
- Động cơ
(Engine):
Kiểu (Model):
Công
suất/số vòng quay (Max Output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Vận tốc di
chuyển ( Travel speed): (km/h)
- Kích thước
bao khi di chuyển (Overall Dimensions):
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng
lượng bản thân (Curb Weight): (kG)
4.2
Cần trục bánh xích (Crawler crane)
- Sức nâng
theo thiết kế (Design max Lifting Capacity): (kG)
- Cần
(Boom): Dạng......, chiều dài......(m)
- Tầm với
(Working Radius), max: (mm)
- Chiều cao
nâng móc (Lifting Height), max: (mm)
- Vận tốc di
chuyển (Travel Speed): (km/h)
- Động cơ
(Engine):
Kiểu (Model):
Công suất/số vòng quay (Max Output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Kích thước bao không kể cần
(Dimensions without the Boom):
Dài
x Rộng x Cao (Length x Width x Height): (mm)
- Trọng
lượng máy cơ sở (Curb Weight): (kG)
4.3.
Cầu trục (Bridge Crane)
- Sức nâng
theo thiết kế (Design max Lifting Capacity): (kG)
- Khẩu độ
(Working Distance), max: (mm)
- Chiều cao
nâng móc lớn nhất (Lifting Height), max: (mm)
- Vận tốc
nâng (Lifting Speed), max: (m/phút)
- Vận tốc di
chuyển cầu (Bridge Travel Speed): (km/h)
- Vận tốc di
chuyển xe (Trolley Speed): (km/h)
- Tổng công
suất tiêu thụ (Total Electricity Output):
(kW)
- Trọng
lượng bản thân (Curb Weight): (kG)
4.4.
Cổng trục (Gantry Crane)
- Sức nâng
theo thiết kế (Design max Lifting Capacity): (kG)
- Khẩu độ
(Working Distance), max: (mm)
- Khẩu độ
ray (Standard Gauge) (mm)
- Chiều cao
nâng móc lớn nhất (Lifting Height), max: (mm)
- Vận tốc
nâng lớn nhất (Lifting Speed), max: (m/phút)
- Vận tốc di
chuyển cổng (Gate Travel Speed): (km/h)
- Vận tốc di
chuyển xe (Trolley Speed): (km/h)
- Tổng công
suất tiêu thụ (Total Electricity Output):
(kW)
- Trọng
lượng bản thân (Curb Weight): (kG)
4.5.
Xe nâng (Forklift)
- Sức nâng
(Carrying capacity): (kG)
- Chiều cao nâng
(Lifting height): (mm)
- Vận tốc nâng
(Lifting speed): (m/phút)
- Vận tốc di chuyển
(Travel speed): (km/h)
- Bán kính quay
vòng nhỏ nhất (min. turning radius): (mm)
- Động cơ (Engine):
Kiểu (model):
Công suất/Số vòng quay (Max.
Output/rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Kích thước bao
khi di chuyển (Overall Dimensions):
Dài x Rộng x Cao
(Length x Width x Height): (mm)
- Trọng lượng bản
thân (Curb Weight): (kG)
5. Xe máy
chuyên dùng khác
5.1. Máy rải
bê tông nhựa (Asphalt paver)
- Chiều rộng
vệt rải (Paving Width): (mm)
- Chiều dầy
lớp rải (Paving Thickness): (mm)
- Vận tốc
rải (Paving Speed): (m/phút)
- Dung tích
thùng chứa (Hopper Capacity): (m3)
- Năng suất
(Paving Capacity) (Tấn/h)
- Động cơ
(Engine)
Kiểu
(Model) :
Công
suất/ số vòng quay (Max output/ rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Vận tốc
di chuyển (Travel speed): (km/h)
- Kích thước bao khi di chuyển
(Overall Dimensions):
Dài x Rộng x
Cao (Length x Width x Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb
Weight): (kG)
5.2. Máy cào
bóc mặt đường (Pavement recycler)
- Rôto phay
(Rotor):
Chiều rộng (Width): (mm)
Đường kính (Diameter): (mm)
Chiều sâu cắt lớn nhất (Max.Cuting
Depth): (mm)
Tốc độ quay (Rpm): (v/phút)
- Vận tốc
di chuyển khi làm việc (Working speed): (m/phút)
- Động cơ
(Engine)
Kiểu (Model) :
Công suất/ số vòng quay (Max output/
rpm): kW(HP)/vòng/phút
- Vận tốc
di chuyển (Travel speed): (km/h)
- Kích thước bao khi di chuyển
(Overall Dimensions):
Dài x Rộng x
Cao (Length x Width x Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb
Weight): (kG)
5.3. Xe chuyên dùng có động cơ
5.3.1. Xe chạy trong sân gold, nơi vui chơi giải trí:
- Trọng tải thiết kế (Load
capacity) (kG)
- Số người cho phép chở, kể cả
người lái (Seating capacity) Người
- Vận tốc lớn nhất (Max speed) (km/h)
- Động cơ (Engine)
Kiểu (Type)
Công suất/ số vòng quay (rated output) kW(HP)/vòng/phút -
Kích thước bao ( Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb
weight): (kG)
5.3.2. Máy kéo
- Động cơ (Engine):
Kiểu (Type):
Công suất/ số vòng quay (Rated Output) kW(HP)/vòng/phút
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): (mm)
- Lốp xe (Tyres):
Trục 1 (Axle No 1):
Trục 2 (Axle No 2):
- Bán kính quay vòng nhỏ nhất
(Turning Radius), min: (mm)
- Vận tốc di chuyển lớn
nhất (Travel speed), max: (km/h)
- Kích thước bao khi di chuyển (
Dimensions)
Dài x Rộng x Cao (Length x Width x
Height): (mm)
- Trọng lượng bản thân (Curb Weight): (kG)




Việc so sánh nội dung giữa các website cùng phân phối một sản phẩm giúp người dùng có cái nhìn khách quan về chất lượng thông tin cũng như khả năng tối ưu SEO của từng đơn vị. Đối với sản phẩm bếp từ Spelier SPE IC 928 Plus, cả ba website đều cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật. Tuy nhiên, mỗi website lại có cách xây dựng nội dung khác nhau, tạo nên những ưu điểm và hạn chế riêng.
Trả lờiXóaWebsite Dienmay365.vn có lợi thế về bố cục gọn gàng, nội dung ngắn gọn và tập trung vào những thông tin quan trọng khi giới thiệu Spelier SPE IC 928 Plus như giá bán, khuyến mãi và thông số kỹ thuật. Cách trình bày giúp khách hàng nhanh chóng nắm bắt thông tin cần thiết. Tuy nhiên, bài viết còn khá ngắn, thiếu các phân tích chuyên sâu về công nghệ, lợi ích thực tế và nội dung tư vấn, khiến khả năng cạnh tranh SEO chưa thực sự nổi bật.
Website Bep365.vn có ưu điểm về độ chi tiết khi xây dựng bài viết cho SPE IC 928 Plus. Nội dung được mở rộng với nhiều phần như thiết kế, công nghệ Inverter, tính năng an toàn và thông số kỹ thuật, giúp tăng khả năng bao phủ từ khóa và đáp ứng tốt nhu cầu tìm kiếm. Điểm hạn chế là một số nội dung còn lặp ý và thiên về liệt kê tính năng, chưa khai thác nhiều giá trị sử dụng thực tế cũng như trải nghiệm của người dùng.
Trong khi đó, ShowroomSpelier.vn được đánh giá cao nhờ nội dung có bố cục logic và cách diễn giải mạch lạc. Bài viết về bếp từ SPE IC 928 Plus không chỉ giới thiệu thông số mà còn phân tích lợi ích của từng công nghệ, giúp tăng tính thuyết phục. Dù vậy, website vẫn có thể cải thiện bằng cách bổ sung nội dung so sánh với các sản phẩm cùng phân khúc và đánh giá thực tế từ khách hàng.
Nhìn chung, ShowroomSpelier.vn nổi bật về chất lượng nội dung và khả năng thuyết phục, Bep365.vn mạnh về độ sâu thông tin, còn Dienmay365.vn phù hợp với khách hàng cần tra cứu nhanh. Nếu tiếp tục đầu tư vào nội dung chuyên môn và trải nghiệm người dùng, cả ba website đều có cơ hội nâng cao hiệu quả SEO và khả năng chuyển đổi.